French Ligue 202:00 ngày 14/12/2025

AS Saint-Étienne
2 - 2

Bastia
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốBastia
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bastia0 - 4
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 2
Bastia
Bastia2 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne5 - 0
Bastia
Bastia0 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Bastia
Bastia0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Bastia
Bastia1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
USL Dunkerque1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne11 - 1
Ecotay Moingt
AS Saint-Étienne2 - 1
Nancy
Quetigny1 - 3
AS Saint-Étienne
Troyes2 - 3
AS Saint-Étienne
Red Star FC 932 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne6 - 0
Pau FC
FC Annecy4 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 3
Le Mans
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
Saint Malo0 - 0
Bastia
Bastia0 - 2
Stade Lavallois MFC
FC Annecy1 - 0
Bastia
US Chateau-Malo0 - 6
Bastia
Bastia1 - 3
Stade DE Reims
Bastia1 - 0
Clermont
Nancy2 - 0
Bastia
Troyes1 - 0
Bastia
Bastia0 - 0
USL Dunkerque
Grenoble0 - 0
BastiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#12#21#30#42#55#60#70
Bastia
#12#22#30#45#53#60#70
Guingamp
Rodez Aveyron
Amiens
Boulogne