Latvian Higher League18:00 ngày 05/10/2025

BFC Daugavpils
1 - 0

FK Auda Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFC DaugavpilsChỉ sốFK Auda Riga
Lineup
Đội hình trận đấu
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-2-3-1185209997625101127
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.kumater#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Miņins#97 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

nikita barkovskis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

modou saidy#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Fofana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Koné#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

v.lizunovs#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

v.lizunovs#4
v.lizunovs#66

v.lizunovs#24
v.lizunovs#18

v.lizunovs#37
v.lizunovs#9

v.lizunovs#30
v.lizunovs#23
v.lizunovs#58
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-3-212221133798991796
Đội hình xuất phát

R.Ozols#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

eduardo paulo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Erquiaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kone#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Có · x:26 · y:66

jeudi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

E.Daskevics#17 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

Enzo Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
ralfs kragliks#6 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

ralfs kragliks#29

ralfs kragliks#10

ralfs kragliks#71

ralfs kragliks#15

ralfs kragliks#22

ralfs kragliks#33

ralfs kragliks#46

ralfs kragliks#93

ralfs kragliks#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga1 - 3
BFC Daugavpils
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
BFC Daugavpils1 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 3
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
BFC Daugavpils
FK Auda Riga1 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 2
FK Auda Riga
BFC Daugavpils1 - 1
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
Tukums-20000 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 2
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
BFC Daugavpils
Super Nova1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 3
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
Jelgava1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 2
Super Nova
Rigas Futbola Skola0 - 2
FK Auda Riga
Riga FC6 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 1
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
FK Auda Riga1 - 1
Super Nova
Tukums-20001 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
FK Auda Riga0 - 1
Metta/LU RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFC Daugavpils
#11#21#30#44#53#60#70
FK Auda Riga
#10#20#30#45#57#60#70