English Football League One19:30 ngày 18/01/2025

Blackpool
2 - 2

Huddersfield Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
BlackpoolChỉ sốHuddersfield Town
Lineup
Đội hình trận đấu
Blackpool
Sơ đồ 4-4-2302452032578221114
Đội hình xuất phát

H.Tyrer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Offiah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pennington#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Casey#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Husband#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Apter#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Evans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Morgan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.N.Hamilton#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Fletcher#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Bloxham#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bloxham#12

T.Bloxham#10

T.Bloxham#15

T.Bloxham#4

T.Bloxham#1

T.Bloxham#16

T.Bloxham#19
Huddersfield Town
Sơ đồ 3-5-213432172084116101522
Đội hình xuất phát

J.Chapman#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pearson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Lees#32 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Spencer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Turton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Wiles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.odge#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Kane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Koroma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Charles#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Joe·Taylor#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Joe·Taylor#11

Joe·Taylor#21

Joe·Taylor#30

Joe·Taylor#24

Joe·Taylor#6

Joe·Taylor#7

Joe·Taylor#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Huddersfield Town0 - 2
Blackpool
Blackpool2 - 2
Huddersfield Town
Huddersfield Town0 - 1
Blackpool
Huddersfield Town3 - 2
Blackpool
Blackpool0 - 3
Huddersfield Town
Blackpool0 - 0
Huddersfield Town
Huddersfield Town4 - 2
Blackpool
Blackpool1 - 0
Huddersfield Town
Huddersfield Town1 - 1
Blackpool
Huddersfield Town1 - 1
BlackpoolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blackpool
Wycombe Wanderers1 - 1
Blackpool
Blackpool1 - 1
Shrewsbury Town
Birmingham City0 - 0
Blackpool
Wrexham2 - 1
Blackpool
Blackpool0 - 0
Stevenage Borough
Blackpool1 - 1
Aston Villa U21
Reading0 - 3
Blackpool
Shrewsbury Town1 - 2
Blackpool
Blackpool1 - 2
Birmingham City
Bristol Rovers0 - 2
BlackpoolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huddersfield Town
Wycombe Wanderers0 - 1
Huddersfield Town
Huddersfield Town0 - 0
Rotherham United
Huddersfield Town1 - 1
Burton
Huddersfield Town1 - 0
Stockport County
Cambridge United0 - 4
Huddersfield Town
Huddersfield Town2 - 2
Lincoln City
Bolton Wanderers3 - 1
Huddersfield Town
Mansfield Town1 - 2
Huddersfield Town
Huddersfield Town1 - 0
Wigan Athletic
Leyton Orient0 - 2
Huddersfield TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blackpool
#12#22#30#40#55#60#70
Huddersfield Town
#12#20#30#42#56#60#70
Charlton Athletic
Barnsley
Exeter City
Northampton Town
Peterborough United
Crawley Town