Tunisian Professional League 120:00 ngày 27/01/2026

CS Sfaxien
2 - 0

Etoile Metlaoui
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS SfaxienChỉ sốEtoile Metlaoui
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Sfaxien
Sơ đồ 4-4-230141215104139112133
Đội hình xuất phát

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Taifour#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mutyaba#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mondeko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Maâloul#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
youssef habchia#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rayane Derbali#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Omar Ben Ali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Belwafi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hichem baccar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed trabelsi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

mohamed trabelsi#25
mohamed trabelsi#23
mohamed trabelsi#1

mohamed trabelsi#24
mohamed trabelsi#17

mohamed trabelsi#18
mohamed trabelsi#7
mohamed trabelsi#32
mohamed trabelsi#22
Etoile Metlaoui
Sơ đồ 3-5-252720131932268231115
Đội hình xuất phát
oussema bahri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.B.Chrifia#27 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
naby sylla#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdoulaye bangoura#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Bodian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
islem mohmaed guesmi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed hssine#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kouassi#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fares meskini#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Behi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.soltani#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
y.soltani#29
y.soltani#4
y.soltani#14
y.soltani#1
y.soltani#31
y.soltani#33
y.soltani#17
y.soltani#10
y.soltani#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
CS Sfaxien
Etoile Metlaoui0 - 3
CS Sfaxien
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
Etoile MetlaouiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
CS Sfaxien4 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive Zarzis0 - 2
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
Oceano Kerkennah
Etoile Sahel0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
AS Marsa
Olympique de Beja0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Stade tunisien0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
AS Slimane
J.S. Kairouanaise0 - 3
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 2
AS Slimane
C.A.Bizertin0 - 0
Etoile Metlaoui
J.S. Kairouanaise0 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Metlaoui2 - 2
U.S.Monastir
Etoile Sahel2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
AS Gabes
AS Marsa0 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 1
US Ben Guerdane
Olympique de Beja1 - 0
Etoile MetlaouiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sfaxien
#12#21#31#44#56#60#70
Etoile Metlaoui
#10#20#30#40#51#60#70
Club Africain
Jeunesse Sportive Omrane