UEFA Europa League00:00 ngày 14/08/2026

CS Universitatea Craiova
2 - 1

KuPs
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốKuPs
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 212
79Chỉ số 2448
2Chỉ số 33
8Chỉ số 20
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
117Chỉ số 23115
12Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-3213286172051130710
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Mora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Matei#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Labe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Baiaram#8

S.Baiaram#23

S.Baiaram#24

S.Baiaram#90

S.Baiaram#18

S.Baiaram#1

S.Baiaram#12

S.Baiaram#4

S.Baiaram#29

S.Baiaram#19

S.Baiaram#9
KuPs
Sơ đồ 4-2-3-11292843322101682411
Đội hình xuất phát

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Puukko#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Magassa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Adams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hämäläinen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Touray#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Gasc#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Jyry#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

B.Armah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Moreno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Moreno#25

J.Moreno#30

J.Moreno#37

J.Moreno#6

J.Moreno#12

J.Moreno#20

J.Moreno#23

J.Moreno#9

J.Moreno#17

J.Moreno#3

J.Moreno#13

J.Moreno#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 1
Arges
KuPs1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 0
Petrolul Ploiesti
CS Universitatea Craiova2 - 2
Levski Sofia
FC Dinamo 19485 - 1
CS Universitatea Craiova
Levski Sofia1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 0
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova1 - 0
Maxline Vitebsk
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Universitatea Cluj
Maxline Vitebsk1 - 4
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
KuPs1 - 1
TPS Turku
KuPs1 - 1
CS Universitatea Craiova
Gnistan Helsinki0 - 1
KuPs
KuPs0 - 2
Sabah Baku
KuPs3 - 1
Vaasa VPS
Sabah Baku1 - 0
KuPs
SJK Seinajoen0 - 2
KuPs
KuPs0 - 2
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje0 - 2
KuPs
HJK Helsinki0 - 4
KuPsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#12#21#30#42#58#60#70
KuPs
#11#21#30#43#50#60#70
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC