Romanian Liga II15:00 ngày 23/08/2026

CSA Steaua Bucuresti
2 - 2

ACS Dumbravita
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSA Steaua BucurestiChỉ sốACS Dumbravita
125Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
9Chỉ số 227
102Chỉ số 2452
0Chỉ số 34
6Chỉ số 216
1Chỉ số 81
10Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSA Steaua Bucuresti
11148033271356101920
Đội hình xuất phát
P.Caldieraro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C. Crosman#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Javi Grillo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simon#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.stefanpacionel#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Dorado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dinu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Chipirliu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Camara#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.rasdan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

f.rasdan#9
f.rasdan#1
f.rasdan#21
f.rasdan#23

f.rasdan#8
f.rasdan#98
f.rasdan#17
f.rasdan#26

f.rasdan#34
ACS Dumbravita
7615241014255273099
Đội hình xuất phát

B.Vasile#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dennis Krista#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rareș Butnărașu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cosmin gladun#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Razvan gunie#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dragos Mucuta#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.panaite#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicholas pop#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.sergiupopovici#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Şeroni#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.miklos#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.miklos#19

r.miklos#21

r.miklos#11
r.miklos#12
r.miklos#17
r.miklos#16
r.miklos#18

r.miklos#13

r.miklos#9
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSA Steaua Bucuresti0 - 1
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
ACS Dumbravita0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
ACS Dumbravita0 - 3
CSA Steaua BucurestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bacau3 - 0
CSA Steaua Bucuresti
Dunarea Giurgiu0 - 3
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
SCM Ramnicu Valcea
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
CSM Slatina
CSA Steaua Bucuresti1 - 0
Gloria Popesti-Leordeni
SCM Ramnicu Valcea4 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 0
Tunari
Afumati5 - 4
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 2
Concordia ChiajnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACS Dumbravita
ACS Dumbravita1 - 1
Gloria Popesti-Leordeni
ASU Politehnica Timișoara0 - 0
ACS Dumbravita
Lindab Stefanesti1 - 0
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita1 - 1
CSM Satu Mare
ACS Poli Timisoara1 - 0
ACS Dumbravita
FC UT Arad4 - 0
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita1 - 0
Afumati
FC Bacau1 - 0
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita2 - 0
Scolar Resita
Tunari2 - 1
ACS DumbravitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSA Steaua Bucuresti
#12#21#30#40#510#60#70
ACS Dumbravita
#12#21#30#44#52#60#70