Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 17/09/2026

FC Iberia 1999 Tbilisi
2 - 1

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốDila Gori
4Chỉ số 24
2Chỉ số 80
11Chỉ số 224
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 42
8Chỉ số 215
81Chỉ số 2437
5Chỉ số 33
176Chỉ số 2389
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-131402545861819109
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Dadiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Brune#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

n.sikharulashvili#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Natchkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Dzagania#30

A.Dzagania#33

A.Dzagania#1

A.Dzagania#27

A.Dzagania#23

A.Dzagania#22

A.Dzagania#29

A.Dzagania#3

A.Dzagania#24
Dila Gori
Sơ đồ 3-4-1-2121325161715141098
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Yarbrough#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sanyang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Kobakhidze#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

lasha menteshashvili#19
lasha menteshashvili#24

lasha menteshashvili#11

lasha menteshashvili#21
lasha menteshashvili#5

lasha menteshashvili#12

lasha menteshashvili#22

lasha menteshashvili#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 6
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Spaeri FC
Dinamo Batumi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Samtredia2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi4 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Larne FC
Larne FC0 - 0
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori2 - 2
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 3
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dila Gori2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gori0 - 2
Dila Gori
Apollon Limassol FC3 - 0
Dila Gori
Iberia Tbilisi0 - 1
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#12#20#30#45#54#60#70
Dila Gori
#11#20#32#43#54#60#70
FC Metalurgi Rustavi