UEFA Europa League00:00 ngày 24/07/2026

Hammarby
1 - 1

Anderlecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
HammarbyChỉ sốAnderlecht
6Chỉ số 214
56Chỉ số 2544
70Chỉ số 2433
0Chỉ số 41
129Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
6Chỉ số 222
5Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby
Sơ đồ 4-3-312431685926207
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.F.Winther#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Persson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Lind#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Madjed#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

N.Besara#20 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Abraham#25

P.Abraham#11

P.Abraham#29

P.Abraham#22

P.Abraham#28

P.Abraham#24

P.Abraham#31

P.Abraham#15
P.Abraham#30

P.Abraham#27

P.Abraham#33

P.Abraham#6
Anderlecht
Sơ đồ 4-2-3-126794276135561244914
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Maamar#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Biancone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Petrot#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Augustinsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Saliba#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kana#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kana#61 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Llansana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Seke#49 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sikan#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Sikan#5
D.Sikan#68
D.Sikan#53

D.Sikan#2

D.Sikan#18

D.Sikan#9

D.Sikan#83

D.Sikan#91

D.Sikan#32

D.Sikan#62

D.Sikan#20

D.Sikan#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Hammarby4 - 0
Degerfors IF
Hammarby2 - 0
Kalmar
Elfsborg1 - 2
Hammarby
Hacken1 - 4
Hammarby
Hacken3 - 2
Hammarby
Hammarby1 - 2
AIK
GAIS2 - 0
Hammarby
Hammarby4 - 1
Malmo FF
Mjallby AIF2 - 1
Hammarby
IFK Goteborg0 - 1
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
AZ Alkmaar0 - 1
Anderlecht
Anderlecht3 - 2
NEC Nijmegen
Anderlecht0 - 0
Boulogne
Union Saint-Gilloise5 - 1
Anderlecht
Anderlecht3 - 1
Sint-Truidense
Anderlecht2 - 2
KV Mechelen
Union Saint-Gilloise1 - 1
Anderlecht
KAA Gent1 - 1
Anderlecht
Anderlecht1 - 3
Club Brugge
Anderlecht1 - 3
Union Saint-GilloiseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby
#11#20#30#42#55#60#70
Anderlecht
#11#21#31#43#52#60#70
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC