Danish Superliga19:00 ngày 23/08/2026

Midtjylland
1 - 0

Randers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MidtjyllandChỉ sốRanders FC
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2385
10Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
1Chỉ số 32
62Chỉ số 2441
11Chỉ số 223
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Midtjylland
Sơ đồ 3-5-2153221181929271810
Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kristensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Jensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Osorio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Billing#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Wätjen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Johannesen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Iheanacho#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Cho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Cho#38

G.Cho#25

G.Cho#15

G.Cho#20

G.Cho#21

G.Cho#6

G.Cho#90

G.Cho#7

G.Cho#13
Randers FC
Sơ đồ 4-2-3-1322434441787111577
Đội hình xuất phát

J.Storch#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hansen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Dyhr#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mike·Themsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Mahmoud#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sjølstad#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Junker#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Junker#19

K.Junker#31

K.Junker#30

K.Junker#26

K.Junker#5

K.Junker#1

K.Junker#33

K.Junker#9

K.Junker#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
0 - 2
Match #4340687 · Home #10063 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]2 - 1
Match #4340619 · Home #10330 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]2 - 3
Match #4358199 · Home #10330 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]3 - 2
Match #4308684 · Home #10330 · Away #10063 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]2 - 1
Match #4308658 · Home #10063 · Away #10330 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]4 - 2
Match #4135451 · Home #10330 · Away #10063 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]2 - 2
Match #4135373 · Home #10063 · Away #10330 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 4, 0, 0]0 - 1
Match #3937335 · Home #10063 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]2 - 2
Match #3937275 · Home #10330 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]0 - 0
Match #3742787 · Home #10063 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
2 - 0
Match #4608911 · Home #10330 · Away #15567 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]1 - 1
Match #4553684 · Home #11743 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]3 - 2
Match #4602604 · Home #10330 · Away #10067 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]0 - 2
Match #4602564 · Home #10067 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]2 - 1
Match #4553670 · Home #10330 · Away #11214 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]0 - 2
Match #4556484 · Home #10330 · Away #10277 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0]2 - 3
Match #4553665 · Home #10383 · Away #10330 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]1 - 0
Match #4556483 · Home #10277 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0]4 - 1
Match #4586036 · Home #10330 · Away #10074 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]0 - 6
Match #4579485 · Home #10023 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [6, 3, 0, 2, 5, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
0 - 4
Match #4613977 · Home #24650 · Away #10063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 7, 0, 0]0 - 4
Match #4553685 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0]2 - 0
Match #4553676 · Home #10063 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]1 - 0
Match #4553671 · Home #10328 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]1 - 1
Match #4553666 · Home #10063 · Away #10089 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]2 - 2
Match #4588916 · Home #10286 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]3 - 1
Match #4579556 · Home #10063 · Away #12504 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]2 - 2
Match #4575116 · Home #10087 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]2 - 2
Match #4564553 · Home #15321 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0]2 - 4
Match #4559967 · Home #10063 · Away #10383 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0]Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Midtjylland
#11#21#30#41#510#60#70
Randers FC
#10#20#30#42#55#60#70
Viborg
Aarhus AGF
Brondby IF
Nordsjaelland
FC Copenhagen
Silkeborg
Lyngby BK
AC Horsens
Sonderjyske
Odense BK
Rijeka
Bohemians
Besiktas JK
Cardiff City
ASA Aarhus
Lechia Gdansk
Notts County
Aalborg
Vejle