Bulgarian Vtora Liga22:30 ngày 05/05/2025

Pirin Blagoevgrad
1 - 0

Yantra Gabrovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pirin BlagoevgradChỉ sốYantra Gabrovo
Lineup
Đội hình trận đấu
Pirin Blagoevgrad
1768389671769810217
Đội hình xuất phát

Z.Dinev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bojurkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boyanov#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dyulgerov#38 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Iliadis#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hristo petrov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kostov#76 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Yoskov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Souda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ivov#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Valchev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Valchev#12
G.Valchev#9
G.Valchev#15

G.Valchev#99

G.Valchev#5

G.Valchev#29
G.Valchev#18

G.Valchev#72
G.Valchev#23
Yantra Gabrovo
11091182417462320
Đội hình xuất phát

H.Vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Angelov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Angelov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Babaliev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dyulgerov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gadzhev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin gancev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ivanov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kazakov#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Mitev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vasilev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Vasilev#21
V.Vasilev#89
V.Vasilev#16

V.Vasilev#7
V.Vasilev#12

V.Vasilev#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yantra Gabrovo0 - 1
Pirin Blagoevgrad
Yantra Gabrovo0 - 2
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad4 - 1
Yantra GabrovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pirin Blagoevgrad
FC Dunav Ruse0 - 1
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad0 - 4
PFK Montana
CSKA 1948 Sofia II2 - 1
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad1 - 0
Ludogorets Razgrad II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0 - 2
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad5 - 1
Nesebar
Marek Dupnitza0 - 1
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad2 - 1
Spartak Pleven
Etar2 - 0
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad1 - 4
CSKA Sofia IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo0 - 2
PFK Montana
Ludogorets Razgrad II1 - 1
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo0 - 0
Nesebar
Spartak Pleven2 - 2
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo2 - 0
CSKA Sofia II
Fratria1 - 3
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo3 - 0
Sportist Svoge
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo4 - 1
Litex Lovech
FC Dunav Ruse0 - 0
Yantra GabrovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pirin Blagoevgrad
#11#21#30#41#55#60#70
Yantra Gabrovo
#10#20#30#44#57#60#70
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik
Botev Plovdiv II
Strumska Slava