Czech U19 League16:00 ngày 13/09/2025

Slovan Liberec U19
2 - 3

Dynamo Ceske Budejovice U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan Liberec U19Chỉ sốDynamo Ceske Budejovice U19
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2440
4Chỉ số 217
1Chỉ số 31
68Chỉ số 2368
4Chỉ số 25
11Chỉ số 228
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha U19 | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 |
| 2 | Banik Ostrava U19 | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 3 | Hradec Kralove U19 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Dukla Praha U19 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Slovacko U19 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 6 | Sparta Praha U19 | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 7 | Pardubice U19 | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Brno U19 | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 10 | Viktoria Plzen U19 | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 11 | MFK Karvina U19 | 12 | 5 | 0 | 7 | 15 |
| 12 | Slovan Liberec U19 | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 13 | Tescoma Zlin U19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 14 | Sigma Olomouc U19 | 12 | 3 | 0 | 9 | 9 |
| 15 | Mlada Boleslav U19 | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 16 | Vysocina Jihlava U19 | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec U19
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Ceske Budejovice U19
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Liberec U19
#12#21#30#41#54#60#70
Dynamo Ceske Budejovice U19
#13#21#30#41#55#60#70
Slavia Praha U19
Banik Ostrava U19
Hradec Kralove U19
Dukla Praha U19
Slovacko U19
Sparta Praha U19
Pardubice U19
Brno U19
Viktoria Plzen U19
MFK Karvina U19
Tescoma Zlin U19
Sigma Olomouc U19
Mlada Boleslav U19
Vysocina Jihlava U19
Opava U19